đậu phụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˨ʔ fu˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəw˨˩ʔ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩˨ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng bột đậu nành nấu và ép thành bánh.
    • Làm đậu phụ tại nhà.

"đậu phụ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 豆腐 dòu fu
🇰🇷 Tiếng Hàn 두부 dubu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đậuâm đầu đ · vần âu · thanh nặng
phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đậu phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.