Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đẳng áp

Tính từ
Tính từ
  1. (Vật lý học) Có áp suất bằng nhau.
    • Quá trình đẳng áp của một chất khí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Đẳng: bằng nhau; áp: ép

Cấu tạo âm tiết

đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi
ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đẳng áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.