Tính từ
- (Vật lý học) Có áp suất bằng nhau.
- Quá trình đẳng áp của một chất khí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Đẳng: bằng nhau; áp: ép
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đẳng áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.