đẳng hướng

Tính từ
Tính từ
  1. Có cùng cấu trúc hay tính chất ở mọi phương hướng
    • Chất rắn vô định hình có tính đẳng hướng.

"đẳng hướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh isotropic
🇨🇳 Tiếng Trung 各向同性

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi
hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đẳng hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.