dị hướng

Tính từ
Tính từ
  1. Không có cùng cấu trúc hay tính chất ở mọi phương hướng
    • Tinh thể canxit dị hướng về chiết suất quang học

"dị hướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh anisotropic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dị hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.