Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đẳng trương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaŋ˧˨ ʈɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩˦ ʈɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Sinh học) là môi trường mà nồng độ chất tan bằng với môi trường nội bào, khi đó, nồng độ các chất khuếch tán thụ động vào và ra khỏi tế bào là như nhau.
    • Sự thẩm thấu đẳng trương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Đẳng: bằng nhau; trương: mở ra

Cấu tạo âm tiết

đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi
trươngâm đầu tr · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đẳng trương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.