Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ ʔən˧˧] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ʔəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ ʔəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ơn đặc biệt.
- Anh ta tin rằng, cuộc sống mỗi ngày của mình là một đặc ân.
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.I want to ask you a big favor.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đặc ân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.