Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặc biệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khác hẳn những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
    • Một vinh dự đặc biệt.
    • Ra số báo đặc biệt.
    • Trồng thêm màu, đặc biệt là sắn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đặc biệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh special · specially · particular · exceptional · exceptionally · remarkably
🇨🇳 Tiếng Trung 特别 tè bié · 专门 zhuān mén · 尤其 yóu qí · 特殊 tè shū · 独特 dú tè · 格外 gé wài
🇯🇵 Tiếng Nhật 特別 とくべつ · 独特 どくとく · 格別 かくべつ · 特殊 とくしゅ
🇰🇷 Tiếng Hàn 별 byeol · 특별 teukbyeol · 특별하다 teukbyeolhada · 유난히 yunanhi · 특별히 teukbyeolhi · 독특하다 dokteukhada
🇫🇷 Tiếng Pháp spécial · particulier · exceptionnel
🇩🇪 Tiếng Đức besonders · besonderer · speziell
🇷🇺 Tiếng Nga особенный осо́бенный · особый осо́бый · специальный специа́льный · чрезвычайный чрезвыча́йный · исключительный исключи́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái พิเศษ phí-sèet
🇮🇹 Tiếng Ý speciale · particolare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đặc biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.