Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặc mệnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Được nhà nước) giao cho một nhiệm vụ đặc biệt.
    • Đại sứ đặc mệnh toàn quyền.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đặc mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.