đặc san

Danh từ
Danh từ
  1. Số tạp chí đặc biệt, có nội dung và hình thức đều khác biệt lớn so với thường ngày.
    • Một đặc san về Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
sanâm đầu s · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đặc san" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.