đặt cọc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗat̚˧˨ʔ kawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ kawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ kawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa tiền ra ứng trước.
    • Đặt cọc vài ba chục.

"đặt cọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh paying collateral

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đặtâm đầu đ · vần ăt · thanh nặng
cọcâm đầu c · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đặt cọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.