Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗat̚˧˨ʔ ten˧˧] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ten˧˧] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ təːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Định cái tên để gọi.
- Trông mặt đặt tên. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Cô ta được đặt tên theo tên bà mình.She was named after her grandmother.
- Chúng tôi đặt tên cho ngọn núi là Tsurugidake.We call the mountain Tsurugidake.
- Họ đặt tên cho con cô ta là Jenny.They named her baby Jenny.
"đặt tên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | name · entitle · to name |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 命名 mìng míng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | baptiser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | nennen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | называть называ́ть · назвать назва́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | intitolare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đặt tên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.