Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đề kháng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ xaːŋ˧˦] · Huế [ʔɗej˦˩ kʰaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ kʰaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chống cự lại sự xâm nhập, sự tấn công.
    • sức đề kháng kém

"đề kháng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resistance (immunity)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đề kháng"

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đề kháng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.