Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đề phòng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ fawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗej˦˩ fawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɗej˦˩ fɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ fawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuẩn bị trước để sẵn sàng đối phó, ngăn ngừa hoặc hạn chế những thiệt hại có thể xảy ra.
    • Đề phòng thiên tai.
    • Đề phòng kẻ gian.
    • Đề phòng mọi sự bất trắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đề phòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to take precautions
🇨🇳 Tiếng Trung 戒备 jiè bèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 用心 ようじん
🇫🇷 Tiếng Pháp se méfier
🇮🇹 Tiếng Ý la precauzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đề phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.