Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ taːj˨˩] · Huế [ʔɗej˦˩ taːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả (trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật)
- Đề tài nghiên cứu
Câu ví dụ thêm
- Đề tài của bài văn của tôi là bảo vệ môi trường.The topic of my essay is environment protection.
- Cô ấy đã viết ít nhất ba quyển sách về đề tài này.She wrote at least three books on the subject.
- Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 題材.
"đề tài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | topic · topic; subject |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 话题 huà tí · 课题 kè tí · 题材 tí cái |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 題 だい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소재 sojae |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tema |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đề tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.