Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˨˩ ʔɓu˨˩] · Huế [ʔɗen˦˩ ʔɓʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəːn˨˩ ʔɓʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trả lại đầy đủ, tương xứng với công lao, sự mất mát hoặc sự vất vả.
- Đền bù thiệt hại.
- Lĩnh tiền đền bù.
"đền bù" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đền bù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.