đều đặn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗew˨˩ ʔɗan˧˨ʔ] · Huế [ʔɗew˦˩ ʔɗaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗew˨˩ ʔɗaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Một việc diễn ra một cách suôn sẻ, không bị một việc khác làm ngắt quãng.
    • Đi làm việc đều đặn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đều đặn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh regular · steady · steadily
🇨🇳 Tiếng Trung 整齐 zhěng qí
🇯🇵 Tiếng Nhật 着々 ちゃくちゃく
🇰🇷 Tiếng Hàn 꾸준히 kkujunhi
🇫🇷 Tiếng Pháp régulier · régulièrement
🇩🇪 Tiếng Đức regelmäßig
🇹🇭 Tiếng Thái สม่ำเสมอ sà-màm-sà-mǒe
🇮🇹 Tiếng Ý regolare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đềuâm đầu đ · vần êu · thanh huyền
đặnâm đầu đ · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đều đặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.