Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

để bụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˩ ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗej˧˨ ʔɓʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˦ ʔɓʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ ở trong lòng không nói ra.
    • nghe thì để bụng vậy thôi, đừng nói cho ai
    • sống để bụng chết mang theo (tng)
  2. Ghi nhớ những sai sót nhỏ của người khác đối với mình một cách cố chấp, khó chịu.
    • tính hay để bụng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi
bụngâm đầu b · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "để bụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.