Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

để trở

Động từ
Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.Tom lacks the talent to be an actor.
  • Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.I started to learn English with the aim of becoming a teacher.
  • Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.He has to lose weight in order to become a professional football player.

Cấu tạo âm tiết

đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi
trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "để trở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.