Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đệ trình

Động từ
Động từ
  1. (trang trọng)
    • đệ trình giấy tờ, sổ sách

"đệ trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh submit
🇯🇵 Tiếng Nhật 提出 ていしゅつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 제출하다 jechulhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đệ trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.