địa đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường hầm bí mật, đào ngầm sâu dưới đất; hào ngầm.
    • Hệ thống địa đạo.
    • Địa đạo Củ Chi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 地道.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "địa đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.