Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕu˧˩] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chiếm hữu nhiều ruộng đất thời phong kiến, bản thân không lao động, sống bằng bóc lột địa tô.
- {{quote-book|vi|origlang= en|author= w:Adam Smith|translator= Đỗ Trọng Hợp|year= 1997|origyear= 1776|title= w:The Wealth of Nations|trans-title= |volume= I|chapter= VI|chapterurl= https://www.marxists.org/reference/archive/smith-adam/works/wealth-of-nations/book01/ch06.htm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "địa chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.