Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

địa thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ tʰe˧˦] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thể vị trí đất đai.

"địa thế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 地势 dì shì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "địa thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.