địa vực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ vɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ vɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ vɨk̚˨˩˨] ~ [ʔɗiə˨˩˨ jɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng, khu vực, trong quan hệ với cộng đồng người sinh sống ở đó.
    • Địa vực cư trú của người Thái.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
vựcâm đầu v · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "địa vực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.