định cư

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ kɨ˧˧] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ kɨ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ kɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sống cố định ở một địa phương; phân biệt với du cư.
    • Định canh, định cư.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?Do you think mankind will someday colonize the Moon?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 定居.

"định cư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh settle · settler · to settle down

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "định cư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.