Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

định danh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quá trình nhận diện người hoặc sự vật và chứng thực người/sự vật đó là ai/cái gì.
    • Định danh cá nhân.

"định danh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh identify

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "định danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.