Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ kiən˧˦] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ý nghĩ riêng đã có sẵn, thường là không hay, khó có thể thay đổi được.
- hai người có định kiến với nhau
Câu ví dụ thêm
- Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến.As Tom told me, Esperanto has two enemies, ignorance and prejudice.
"định kiến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | prejudice · stereotype |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 偏见 piān jiàn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 편견 pyeongyeon |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อคติ à-khá-tì |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pregiudizio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "định kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.