định lí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ li˧˦] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mệnh đề toán học mà chân lí của nó được khẳng định hay phủ định qua chứng minh.
    • Định lí Pythagoras.
    • Định lí Viète.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 定理.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "định lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.