Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

định tính

Tính từ
Tính từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Xét về mặt biến hoá tính chất mà không xét về mặt số lượng.
    • Sự phân tích định tính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Định: cố định; tính: tính chất

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "định tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.