định thức

Danh từ
Danh từ
  1. Số tính theo những quy tắc nhất định từ một bảng vuông.
    • Định thức Jacobi.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "định thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.