Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

định tinh

Danh từ
Danh từ
  1. Thiên thể cố định, không chuyển động.

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "định tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.