đọc hiểu

Động từ
Động từ
  1. Đọc và hiểu (nói khái quát).
    • Kỹ năng đọc hiểu.
    • Luyện đọc hiểu tiếng Anh.

"đọc hiểu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comprehension

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đọcâm đầu đ · vần oc · thanh nặng
hiểuâm đầu h · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đọc hiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.