đốc tờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˦ təː˨˩] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˦˧˥ təː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˦˥ təː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ)
  2. (Cũ, Khẩu ngữ) bác sĩ y khoa.
    • Mời đốc tờ đến thăm bệnh.

Cấu tạo âm tiết

đốcâm đầu đ · vần ôc · thanh sắc
tờâm đầu t · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đốc tờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.