đối chứng

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Việc đưa ra chứng cứ để chứng minh tội phạm (buộc tội) hoặc để bảo vệ người bị buộc tội (gỡ tội) nhằm giúp cơ quan điều tra và tòa án có đủ thông tin để kết luận xem một hành động có phải là hành vi vi phạm hay không.
Danh từ
  1. Cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường được dùng làm tiêu chuẩn so sánh với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đối chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.