Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ t͡ɕiəw˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ t͡ɕiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ ciw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- So sánh cái này với cái kia (thường là cái dùng làm chuẩn) để từ những chỗ giống nhau và khác nhau mà biết được rõ hơn về đối tượng.
- Đối chiếu bản dịch với nguyên tác.
- Đối chiếu số liệu ở hai bản với nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 對照.
"đối chiếu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to compare; to check against |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 对比 duì bǐ · 参照 cān zhào · 对照 duì zhào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 対照 たいしょう · 照らす てらす |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il riscontro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đối chiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.