Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đối lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trái ngược hẳn nhau.
    • Dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, không có sự đối lập giữa thành thị và nông thôn ([[w:Trường Chinh

Câu ví dụ thêm

  • Đối lập với "nặng" là "nhẹ".The opposite of "heavy" is "light."
  • Nhẹ đối lập với nặng.Light is the opposite of heavy.
  • Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.The policy of the government was criticized by the opposition party.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đối lập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 对立 duì lì
🇯🇵 Tiếng Nhật 対立 たいりつ
🇫🇷 Tiếng Pháp opposer
🇩🇪 Tiếng Đức der Gegensatz

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đối lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.