đối ngoại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ ŋwaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ ŋwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ ŋwaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế). Đối với nước ngoài, bên ngoài, nói về đường lối, chính sách, sự giao thiệp của nhà nước, của một tổ chức; phân biệt với đối nội.
    • Chính sách đối ngoại.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đối ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.