Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đống Đa

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˦ ʔɗaː˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˦˥ ʔɗaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một quận thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đặt theo tên chiến thắng Đống Đa mùa xuân năm Kỷ Dậu (1789).

Cấu tạo âm tiết

đốngâm đầu đ · vần ông · thanh sắc
đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đống Đa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.