đồ báo

Động từ
Động từ
  1. (văn chương) báo đáp, trả ơn.

"đồ báo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 圖報

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đồ báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.