đồng điệu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cùng chung một nhịp điệu, một hành vi, lối sống hoặc suy nghĩ.
    • Ta cũng nói tình, thương người đồng điệu.

"đồng điệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh synthonization

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.