đồng bào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːw˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓaːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Danh từ đồng bào dùng đây theo nghĩa hẹp của nó là anh em ruột theo nghĩa rộng là nhân dân cùng một quốc gia.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 同胞.

"đồng bào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh compatriot
🇨🇳 Tiếng Trung 同胞 tóng bāo
🇰🇷 Tiếng Hàn 동포 dongpo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
bàoâm đầu b · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đồng bào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.