đồng bằng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaŋ˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓaŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng đất có tỉ lệ nhấp nhô rất thấp, thường là nơi nhận nước từ núi và dẫn ra biển.

"đồng bằng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 平原 píng yuán
🇯🇵 Tiếng Nhật 平野 へいや
🇹🇭 Tiếng Thái ที่ราบ thîi-râap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đồng bằng"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
bằngâm đầu b · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đồng bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.