đồng bộ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Chm.) . (Những chuyển động) có cùng chu kì hoặc cùng tốc độ, được tiến hành trong cùng một thời gian, tạo ra một sự phối hợp nhịp nhàng, ăn khớp với nhau.
    • Động cơ điện đồng bộ.
    • Các bộ phận của máy chạy không đồng bộ.
  2. Có sự ăn khớp giữa tất cả các bộ phận hoặc các khâu, tạo nên một sự hoạt động nhịp nhàng của chỉnh thể.
    • Trang bị máy móc đồng bộ.
    • Một sự phát triển đồng bộ và cân đối.

"đồng bộ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 配套 pèi tào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.