đồng cỏ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ kɔ˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ kɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng đất rộng lớn có các loại cỏ mọc, thường là để nuôi súc vật.
    • Đồng cỏ xanh.

"đồng cỏ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 牧場 ぼくじょう
🇫🇷 Tiếng Pháp le pré
🇮🇹 Tiếng Ý il prato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đồng cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.