Tính từ
- Cùng chung một giống nòi.
- Số người đồng chủng.
- Loài vật đồng chủng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng chủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.