Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cùng nhau bước đi trong một đoạn đường, quá trình dài.
- Những đứa trẻ luôn mơ đến cuộc sống trong các bộ phim hoạt hình, nơi chúng có một chú chó thông minh cùng đồng hành.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã không nhận ra bạn có bạn đồng hành.I didn't realize you had company.
- Nó đã là một chuyến đi dài và tôi rất biết ơn sự đồng hành của anh ấy.It was a long trip and I was grateful for his company.
"đồng hành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to accompany · companion |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 伴随 bàn suí |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 함께하다 hamkkehada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "đồng hành"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.