Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Trong ba người cùng đi, chắc chắn có người là thầy của ta.
- (Nghĩa bóng) Nói lên tầm quan trọng của tập thể.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 三人同行必有我師.
"tam nhân đồng hành tất hữu ngã sư" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 三人行必有我師 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 三人行えば必ず我が師有り |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tam | âm đầu t · vần am · thanh ngang |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| đồng | âm đầu đ · vần ông · thanh huyền |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
| tất | âm đầu t · vần ât · thanh sắc |
| hữu | âm đầu h · vần ưu · thanh ngã |
| ngã | âm đầu ng · vần a · thanh ngã |
| sư | âm đầu s · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tam nhân đồng hành tất hữu ngã sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.