đồng loại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ lwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật cùng một loại.
    • Con người không thể sống tách rời đồng loại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng loại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.