Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ kwe˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ kwej˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ wej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồng ruộng ở nông thôn; thường chỉ nông thôn.
- Hương vị đồng quê.
Câu ví dụ thêm
- Tại sao bạn nghĩ Tom thích sống ở vùng đồng quê ?Why do you think Tom prefers living in the country?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"đồng quê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pastoral · countryside |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "đồng quê"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng quê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.