đồng tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tɨ˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Trẻ em.
    • Theo chân, đồng tử năm ba (Phan Trần)
  2. (Xem từ nguyên 2) Con ngươi.
    • Đồng tử mắt ông cụ bị co lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Đồng: trẻ em; tử: con :# Đồng: tròng mắt; tử: con

"đồng tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh child · children · pupil

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đồng tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.