Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng thanh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tʰajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ tʰɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ tʰan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cùng một lời.
    • Đồng thanh hô: "Đả đảo đế quốc!".

Từ, cụm từ chứa "đồng thanh"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồng thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.